Quản Trị Mạng Máy Tính
Chào mừng các bạn đến với Khoa Kỹ thuật công nghệ – Trường Cao Đẳng Kỹ Nghệ II (HVCT), với bề dày 25 năm kinh nghiệm, đào tạo ra hàng ngàn lao động chất lượng cao được doanh nghiệp đón nhận.
Nghề Quản trị mạng máy tính được chia làm 2 mảng việc làm chính.
Mảng hệ thống Windows Server :
– Sinh viên sẽ được học thực hành trên phần mềm, thiết bị hiện đại sát với thực tế.
– Vị trí việc làm sau khi tốt nghiệp: Kỹ thuật IT, thiết lập bảo trì, sửa chữa hệ thống máy vi tính Windows Server cho cơ quan, doanh nghiệp.
Mảng hệ thống Cisco:
– Sinh viên sẽ được học phương pháp cài đặt, cấu hình quản trị hệ thống mạng thiết bị Cisco.
– Vị trí việc làm: Giám sát thi công, trưởng nhóm kỹ thuật, kỹ thuật viên bảo trì, sửa chữa các hệ thống mạng máy tính cho doanh nghiệp, cơ quan.
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
Mã MH/ MĐ | Tên môn học, mô đun | Số Tín chỉ | Thời gian học tập (giờ) | |||
Tổng số | Trong đó | |||||
Lý thuyết | Thực hành/thực tập/thí nghiệm/bài tập/thảo luận | Thi, Kiểm tra | ||||
I. | Các môn học chung | 11 | 255 | 94 | 148 | 13 |
601901901 | Giáo dục chính trị | 2 | 30 | 15 | 13 | 2 |
601901902 | Pháp luật | 1 | 15 | 9 | 5 | 1 |
601901903 | Giáo dục thể chất | 1 | 30 | 4 | 24 | 2 |
601901904 | Giáo dục quốc phòng và an ninh | 2 | 45 | 21 | 21 | 3 |
601901905 | Tin học | 2 | 45 | 15 | 29 | 1 |
601901906 | Tiếng anh | 3 | 90 | 30 | 56 | 4 |
II. | Các môn học mô đun chuyên môn | 44 | 1200 | 273 | 860 | 67 |
II.1. | Môn học mô đun cơ sở | 13 | 285 | 97 | 168 | 20 |
602401807 | Lập trình cơ bản | 2 | 45 | 15 | 27 | 3 |
602401808 | Mạng máy tính | 3 | 60 | 26 | 30 | 4 |
602401809 | Anh văn chuyên ngành | 3 | 60 | 26 | 30 | 4 |
602401810 | Kiến trúc máy tính | 2 | 45 | 15 | 27 | 3 |
602401811 | Lắp ráp và cài đặt máy tính | 3 | 75 | 15 | 54 | 6 |
II.2. | Môn học mô đun chuyên môn | 22 | 705 | 105 | 569 | 31 |
602401812 | Cài đặt, cấu hình với môi trường windows server | 5 | 120 | 30 | 82 | 8 |
602401813 | Quản trị hệ thống với máy chủ windows server | 4 | 105 | 30 | 69 | 6 |
602401814 | Cấu hình những dịch vụ mạng nâng cao với windows server | 3 | 75 | 15 | 54 | 6 |
602401815 | Quản trị hệ thống WebServer và MailServer | 3 | 75 | 15 | 54 | 6 |
602401816 | Thực tập tốt nghiệp | 7 | 330 | 15 | 310 | 5 |
II.3. | Môn học, mô đun tự chọn | 9 | 210 | 71 | 123 | 16 |
602401817 | Chuyên đề mạng 1 | 3 | 60 | 26 | 30 | 4 |
602401818 | Bảo trì hệ thống mạng | 3 | 75 | 15 | 54 | 6 |
602401819 | Thiết kế và lắp đặt mạng không dây | 3 | 75 | 30 | 39 | 6 |
TỔNG | 55 | 1455 | 367 | 1008 | 80 | |
Mã MĐ/ MH | Tên môn học, mô đun | Số tín chỉ | Tổng số | Thời gian học tập (giờ) | ||||
Trong đó | ||||||||
Lý thuyết | Thực hành/ thực tập/thí nghiệm/bài tập/thảo luận | Thi/ | ||||||
Kiểm tra | ||||||||
I | Các môn học chung | 19 | 435 | 157 | 255 | 22 | ||
601900901 | Giáo dục chính trị | 5 | 75 | 41 | 29 | 5 | ||
601900902 | Pháp luật | 2 | 30 | 18 | 10 | 2 | ||
601900903 | Giáo dục thể chất | 2 | 60 | 5 | 51 | 4 | ||
601900904 | Giáo dục quốc phòng và an ninh | 3 | 75 | 36 | 35 | 3 | ||
601900905 | Tin học | 3 | 75 | 15 | 58 | 2 | ||
601900906 | Tiếng anh | 4 | 120 | 42 | 72 | 6 | ||
II | Các môn học, mô đun chuyên môn | 81 | 2040 | 500 | 1442 | 98 | ||
II.1 | Môn học, mô đun cơ sở | 15 | 330 | 95 | 210 | 25 | ||
602401807 | Lập trình mạng | 4 | 75 | 24 | 45 | 6 | ||
602401808 | Thiết lập và cài đặt mạng máy tính | 3 | 75 | 15 | 54 | 6 | ||
602401809 | Anh văn chuyên ngành | 3 | 60 | 26 | 30 | 4 | ||
602401810 | Kiến trúc máy tính | 2 | 45 | 15 | 27 | 3 | ||
602401811 | Lắp ráp và cài đặt máy tính | 3 | 75 | 15 | 54 | 6 | ||
II.2 | Môn học, mô đun chuyên môn | 50 | 1350 | 285 | 1008 | 57 | ||
602401812 | Cài đặt, cấu hình với môi trường windows server | 5 | 120 | 30 | 84 | 6 | ||
602401813 | Quản trị hệ thống với máy chủ windows server | 5 | 120 | 30 | 84 | 6 | ||
602401814 | Cấu hình những dịch vụ mạng nâng cao với windows server | 5 | 120 | 30 | 84 | 6 | ||
602401815 | Quản trị hệ thống WebServer và MailServer | 5 | 120 | 30 | 84 | 6 | ||
602401816 | Thiết kế, xây dựng mạng LAN | 4 | 90 | 30 | 56 | 4 | ||
602401817 | An toàn mạng | 4 | 90 | 30 | 56 | 4 | ||
602401818 | An toàn và bảo mật thông tin | 4 | 90 | 30 | 56 | 4 | ||
602401819 | Thiết kế và lắp đặt mạng không dây | 4 | 90 | 30 | 56 | 4 | ||
602401820 | Hạ tầng mạng máy tính (CCNA) | 4 | 90 | 30 | 56 | 4 | ||
602401821 | Thực tập tốt nghiệp | 10 | 420 | 15 | 400 | 5 | ||
II.3 | Môn học, mô đun tự chọn | 16 | 360 | 120 | 224 | 16 | ||
602401822 | Bảo trì hệ thống mạng | 4 | 90 | 30 | 56 | 4 | ||
602401823 | Thiết kế trang WEB | 4 | 90 | 30 | 56 | 4 | ||
602401824 | Quản lý dự án Công nghệ thông tin | 4 | 90 | 30 | 56 | 4 | ||
602401825 | Quản trị hệ điều hành LINUX | 4 | 90 | 30 | 56 | 4 | ||
Tổng số | 100 | 2475 | 657 | 1697 | 120 | |||
Mã MH/ MĐ | Tên môn học, mô đun | Số Tín chỉ | Thời gian học tập (giờ) | |||
Tổng số | Trong đó | |||||
Lý thuyết | Thực hành/thực tập/thí nghiệm/bài tập/thảo luận | Thi, Kiểm tra | ||||
I | Các môn học chung | 8 | 180 | 80 | 89 | 11 |
611900901 | Giáo dục chính trị | 3 | 45 | 26 | 16 | 3 |
611900902 | Pháp luật | 1 | 15 | 9 | 5 | 1 |
611900903 | Giáo dục thể chất | 1 | 30 | 5 | 23 | 2 |
611900904 | Giáo dục quốc phòng và an ninh | 1 | 30 | 15 | 14 | 1 |
611900905 | Tin học | 1 | 30 | 10 | 18 | 2 |
611900906 | Tiếng anh | 1 | 30 | 15 | 13 | 2 |
II | Các môn học, mô đun chuyên môn | 52 | 1335 | 360 | 904 | 71 |
II.1 | Môn học, môn đun cơ sở | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
II.2 | Môn học, mô đun chuyên môn | 36 | 975 | 240 | 688 | 47 |
612416907 | An toàn và bảo mật thông tin | 4 | 90 | 30 | 54 | 6 |
612416908 | Thiết kế và lắp đặt mạng không dây | 4 | 90 | 30 | 54 | 6 |
612416909 | Hạ tầng mạng máy tính (CCNA) | 4 | 90 | 30 | 54 | 6 |
612416910 | Chuyên đề mạng 2 | 5 | 105 | 45 | 54 | 6 |
612416911 | Thiết kế, xây dựng mạng LAN | 4 | 90 | 30 | 54 | 6 |
612416912 | An toàn mạng | 4 | 90 | 30 | 54 | 6 |
612416913 | Lập trình mạng | 4 | 90 | 30 | 54 | 6 |
612416914 | Thực tập tốt nghiệp | 7 | 330 | 15 | 310 | 5 |
612416915 | An toàn và bảo mật thông tin | 4 | 90 | 30 | 54 | 6 |
II.3 | Môn học, mô đun tự chọn | 16 | 360 | 120 | 216 | 24 |
612416916 | Thiết kế trang WEB | 4 | 90 | 30 | 54 | 6 |
612416917 | Quản lý dự án Công nghệ thông tin | 4 | 90 | 30 | 54 | 6 |
612416918 | Bảo trì hệ thống mạng | 4 | 90 | 30 | 54 | 6 |
612416919 | Hệ điều hành Linux | 4 | 90 | 30 | 54 | 6 |
Tổng cộng | 60 | 1515 | 440 | 993 | 82 | |
